Từ điển HSK / 情报

情报

Hán Việt: ✓ tình báodanh từHSK 3.0 cấp 7-9

tình báo, tin tức tình báo, thông tin (cơ mật)

Tốc độ

Ví dụ

这份情报对破案至关重要。

zhè fèn qíngbào duì pò'àn zhìguān zhòngyào.

Bản tin tình báo này cực kỳ quan trọng cho việc phá án.

Cách viết

情
报

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 收集情报 — thu thập tình báo
  • 情报机构 — cơ quan tình báo
  • 军事情报 — tình báo quân sự

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK