Từ điển HSK / 老实
老实
Hán Việt: lão thựctính từHSK 3.0 cấp 6
thật thà, trung thực, chân thật; ngoan ngoãn, hiền lành, an phận
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
thật thà, trung thực, chân thật
他是个老实人,从不说谎。
tā shì ge lǎoshi rén, cóng bù shuōhuǎng.
Anh ấy là người thật thà, chưa bao giờ nói dối.
ngoan ngoãn, hiền lành, an phận
你要老实一点,别到处乱跑。
nǐ yào lǎoshi yìdiǎn, bié dàochù luàn pǎo.
Con phải ngoan một chút, đừng chạy lung tung khắp nơi.
Cách viết
老
实
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 老实人 — người thật thà
- 老实交代 — khai thật
- 为人老实 — làm người trung thực
Từ cùng chữ
老 lãoCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.