Từ điển HSK / 来之不易
来之不易
Hán Việt: lai chi bất dịthành ngữHSK 7–9
có được không dễ dàng; phải khó khăn lắm mới đạt được
Ví dụ
今天的幸福生活来之不易。
jīntiān de xìngfú shēnghuó láizhī búyì.
Cuộc sống hạnh phúc hôm nay có được không hề dễ dàng.
Cách viết
来
之
不
易
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 成果来之不易 — thành quả khó khăn mới có
- 来之不易的机会 — cơ hội hiếm có
- 珍惜来之不易 — trân trọng điều khó có được
Từ cùng chữ
来 laiCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.