Từ điển HSK / 来之不易

来之不易

Hán Việt: lai chi bất dịthành ngữHSK 7–9

có được không dễ dàng; phải khó khăn lắm mới đạt được

Ví dụ

今天的幸福生活来之不易。

jīntiān de xìngfú shēnghuó láizhī búyì.

Cuộc sống hạnh phúc hôm nay có được không hề dễ dàng.

Cách viết

来
之
不
易

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 成果来之不易 — thành quả khó khăn mới có
  • 来之不易的机会 — cơ hội hiếm có
  • 珍惜来之不易 — trân trọng điều khó có được

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK