Từ điển HSK / 看作
看作
Hán Việt: khán tácđộng từHSK 3.0 cấp 5
coi là, xem như
Tốc độ
Ví dụ
大家把他看作团队的核心。
dàjiā bǎ tā kànzuò tuánduì de héxīn.
Mọi người coi anh ấy là hạt nhân của nhóm.
Cách viết
看
作
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 看作朋友 — coi như bạn bè
- 看作榜样 — coi là tấm gương
- 被看作 — bị coi là
Từ cùng chữ
看 khánCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.