Từ điển HSK / 就近
就近
Hán Việt: tựu cậnphó từHSK 7–9
ở nơi gần, gần đó (không phải đi xa)
Ví dụ
孩子可以就近在社区学校上学。
háizi kěyǐ jiùjìn zài shèqū xuéxiào shàngxué.
Trẻ em có thể học ở trường trong khu dân cư gần nhà.
Cách viết
就
近
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 就近入学 — học ở trường gần nhà
- 就近安排 — bố trí ở nơi gần
- 就近就医 — khám bệnh ở nơi gần
Từ cùng chữ
就 tựuCả họ 18 từ →
- 就是jiùshìtựu thịchính là, đúng là (nhấn mạnh); cho dù, dù cho (nhượng bộ); đấy thôi (đặt cuối câu, nhấn mạnh khẳng định)
- 成就chéngjiù✓ thành tựuthành tựu, thành tích; tạo nên, làm nên (sự nghiệp)
- 就业jiùyètựu nghiệpcó việc làm, tìm được việc
- 就读jiùdútựu độctheo học, học tập (tại một trường)
- 就算jiùsuàntựu toáncho dù, dẫu cho
- 将就jiāngjiutướng tựutạm chấp nhận, miễn cưỡng dùng/làm cho qua, châm chước
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.