Từ điển HSK / 近来
近来
Hán Việt: cận laidanh từHSK 3.0 cấp 6
gần đây, thời gian gần đây
Tốc độ
Ví dụ
近来他的身体好多了。
jìnlái tā de shēntǐ hǎo duō le.
Gần đây sức khỏe của anh ấy tốt hơn nhiều.
Cách viết
近
来
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 近来天气 — thời tiết gần đây
- 近来情况 — tình hình gần đây
- 近来忙碌 — gần đây bận rộn
Từ cùng chữ
近 cậnCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.