Từ điển HSK / 精明
精明
Hán Việt: tinh minhtính từHSK 3.0 cấp 7-9
tinh khôn, khôn khéo, sắc sảo nhanh nhạy
Tốc độ
Ví dụ
她是个精明的女商人。
tā shì gè jīngmíng de nǚ shāngrén.
Cô ấy là một nữ thương nhân sắc sảo.
Cách viết
精
明
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 精明能干 — tinh khôn tháo vát
- 精明的商人 — thương nhân sắc sảo
- 为人精明 — con người khôn khéo
Từ cùng chữ
精 tinhCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.