Từ điển HSK / 精练

精练

Hán Việt: tinh luyệntính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9

(văn chương) cô đọng, súc tích, gọn gàng; gọt giũa, rèn giũa cho súc tích; luyện cho tinh

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

(văn chương) cô đọng, súc tích, gọn gàng

这篇社论文字精练,观点鲜明。

zhè piān shèlùn wénzì jīngliàn, guāndiǎn xiānmíng.

Bài xã luận này văn chương súc tích, quan điểm rõ ràng.

gọt giũa, rèn giũa cho súc tích; luyện cho tinh

语言需要不断精练才能准确有力。

yǔyán xūyào búduàn jīngliàn cáinéng zhǔnquè yǒulì.

Ngôn ngữ cần được gọt giũa không ngừng mới chính xác và mạnh mẽ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 语言精练ngôn ngữ súc tích
  • 精练的文笔bút pháp cô đọng
  • 反复精练gọt giũa nhiều lần

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK