Từ điển HSK / 精练
精练
Hán Việt: tinh luyệntính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
(văn chương) cô đọng, súc tích, gọn gàng; gọt giũa, rèn giũa cho súc tích; luyện cho tinh
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
(văn chương) cô đọng, súc tích, gọn gàng
这篇社论文字精练,观点鲜明。
zhè piān shèlùn wénzì jīngliàn, guāndiǎn xiānmíng.
Bài xã luận này văn chương súc tích, quan điểm rõ ràng.
动
gọt giũa, rèn giũa cho súc tích; luyện cho tinh
语言需要不断精练才能准确有力。
yǔyán xūyào búduàn jīngliàn cáinéng zhǔnquè yǒulì.
Ngôn ngữ cần được gọt giũa không ngừng mới chính xác và mạnh mẽ.
Cách viết
精
练
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 语言精练 — ngôn ngữ súc tích
- 精练的文笔 — bút pháp cô đọng
- 反复精练 — gọt giũa nhiều lần
Từ cùng chữ
精 tinhCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.