Từ điển HSK / 精华
精华
Hán Việt: ✓ tinh hoadanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tinh hoa, tinh túy; phần tinh túy nhất
Tốc độ
Ví dụ
这本书汇集了中华文化的精华。
zhè běn shū huìjí le Zhōnghuá wénhuà de jīnghuá.
Cuốn sách này tập hợp tinh hoa của văn hóa Trung Hoa.
Cách viết
精
华
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 文化精华 — tinh hoa văn hóa
- 吸取精华 — hấp thu tinh túy
- 去粗取精 — bỏ thô lấy tinh
Từ cùng chữ
精 tinhCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.