Từ điển HSK / 解约
解约
Hán Việt: giải ướcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
hủy hợp đồng, chấm dứt giao kèo
Tốc độ
Ví dụ
因对方违约,我们决定提前解约。
yīn duìfāng wéiyuē, wǒmen juédìng tíqián jiěyuē.
Vì đối phương vi phạm, chúng tôi quyết định hủy hợp đồng trước hạn.
Cách viết
解
约
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 单方解约 — đơn phương hủy hợp đồng
- 提出解约 — đề nghị chấm dứt
- 解约赔偿 — bồi thường hủy hợp đồng
Từ cùng chữ
解 giảiCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.