Từ điển HSK / 教养

教养

Hán Việt: ✓ giáo dưỡngđộng từ, danh từHSK 7–9

nuôi dạy; giáo dưỡng; dạy dỗ; học thức và phẩm hạnh; sự có giáo dục, phép tắc

Nghĩa theo từ loại

动

nuôi dạy; giáo dưỡng; dạy dỗ

父母有责任教养自己的孩子。

fùmǔ yǒu zérèn jiàoyǎng zìjǐ de háizi.

Cha mẹ có trách nhiệm nuôi dạy con cái mình.

名

học thức và phẩm hạnh; sự có giáo dục, phép tắc

他谈吐文雅,很有教养。

tā tántǔ wényǎ, hěn yǒu jiàoyǎng.

Anh ấy ăn nói nhã nhặn, rất có giáo dưỡng.

Cách viết

教
养

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 有教养 — có giáo dưỡng
  • 缺乏教养 — thiếu giáo dục
  • 教养子女 — nuôi dạy con cái

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK