Từ điển HSK / 教养
教养
Hán Việt: ✓ giáo dưỡngđộng từ, danh từHSK 7–9
nuôi dạy; giáo dưỡng; dạy dỗ; học thức và phẩm hạnh; sự có giáo dục, phép tắc
Nghĩa theo từ loại
动
nuôi dạy; giáo dưỡng; dạy dỗ
父母有责任教养自己的孩子。
fùmǔ yǒu zérèn jiàoyǎng zìjǐ de háizi.
Cha mẹ có trách nhiệm nuôi dạy con cái mình.
名
học thức và phẩm hạnh; sự có giáo dục, phép tắc
他谈吐文雅,很有教养。
tā tántǔ wényǎ, hěn yǒu jiàoyǎng.
Anh ấy ăn nói nhã nhặn, rất có giáo dưỡng.
Cách viết
教
养
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有教养 — có giáo dưỡng
- 缺乏教养 — thiếu giáo dục
- 教养子女 — nuôi dạy con cái
Từ cùng chữ
教 giáoCả họ 18 từ →
养 dưỡngCả họ 22 từ →
- 养成yǎngchéngdưỡng thànhhình thành; rèn luyện thành (thói quen)
- 培养péiyǎng✓ bồi dưỡngbồi dưỡng; đào tạo; nuôi dưỡng
- 营养yíngyǎng✓ dinh dưỡngdinh dưỡng; chất bổ
- 养老yǎnglǎodưỡng lãodưỡng già, an dưỡng tuổi già; phụng dưỡng người già
- 养老院yǎnglǎoyuàndưỡng lão việnviện dưỡng lão
- 保养bǎoyǎng✓ bảo dưỡngbảo dưỡng, bảo trì (máy móc); chăm sóc, giữ gìn (sức khỏe, da)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.