Từ điển HSK / 见识
见识
Hán Việt: ✓ kiến thứcđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
mở mang tầm mắt; trải nghiệm, biết đến (điều mới); kiến thức; tầm hiểu biết, tầm mắt
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
mở mang tầm mắt; trải nghiệm, biết đến (điều mới)
这次出国让我见识了不同的文化。
zhè cì chūguó ràng wǒ jiànshi le bùtóng de wénhuà.
Chuyến ra nước ngoài lần này giúp tôi được trải nghiệm những nền văn hóa khác nhau.
名
kiến thức; tầm hiểu biết, tầm mắt
多读书能增长一个人的见识。
duō dúshū néng zēngzhǎng yí gè rén de jiànshi.
Đọc nhiều sách có thể mở rộng tầm hiểu biết của một người.
Cách viết
见
识
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 增长见识 — mở mang kiến thức
- 见识广博 — hiểu biết rộng
- 长见识 — mở rộng tầm mắt
Từ cùng chữ
见 kiếnCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.