Từ điển HSK / 好说
好说
Hán Việt: hảo thuyếtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
dễ thôi, chuyện nhỏ (dễ đồng ý, dễ giải quyết); (nói đôi 好说好说) đâu có gì, quá khen
Tốc độ
Ví dụ
这点小事好说,你放心吧。
zhè diǎn xiǎoshì hǎoshuō, nǐ fàngxīn ba.
Chuyện nhỏ này dễ thôi, anh cứ yên tâm.
Cách viết
好
说
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 这事好说 — chuyện này dễ giải quyết
- 好说好说 — quá khen quá khen
- 一切都好说 — mọi việc đều dễ bàn
Từ cùng chữ
好 hảoCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.