Từ điển HSK / 好感
好感
Hán Việt: hảo cảmdanh từHSK 3.0 cấp 6
thiện cảm; ấn tượng tốt
Tốc độ
Ví dụ
我对这座城市很有好感。
wǒ duì zhè zuò chéngshì hěn yǒu hǎogǎn.
Tôi rất có thiện cảm với thành phố này.
Cách viết
好
感
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 产生好感 — nảy sinh thiện cảm
- 增加好感 — tăng thiện cảm
- 满怀好感 — đầy thiện cảm
Từ cùng chữ
好 hảoCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.