Từ điển HSK / 过于
过于
Hán Việt: quá vuphó từHSK 3.0 cấp 5
quá; quá mức
Tốc độ
Ví dụ
你不要过于担心这件事。
nǐ bùyào guòyú dānxīn zhè jiàn shì.
Bạn đừng quá lo lắng về việc này.
Cách viết
过
于
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 过于激动 — quá kích động
- 过于复杂 — quá phức tạp
- 过于乐观 — quá lạc quan
Từ cùng chữ
过 quáCả họ 43 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.