Từ điển HSK / 过后
过后
Hán Việt: quá hậudanh từHSK 3.0 cấp 6
sau đó; về sau
Tốc độ
Ví dụ
这件事过后我再跟你解释。
zhè jiàn shì guòhòu wǒ zài gēn nǐ jiěshì.
Chuyện này về sau tôi sẽ giải thích với bạn.
Cách viết
过
后
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 事情过后 — sau sự việc
- 过后再说 — để sau hãy nói
- 雨过后 — sau cơn mưa
Từ cùng chữ
过 quáCả họ 43 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.