Từ điển HSK / 共同体
共同体
Hán Việt: cộng đồng thểdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
cộng đồng; khối chung, chỉnh thể chung
Tốc độ
Ví dụ
人类是命运与共的共同体。
rénlèi shì mìngyùn yǔ gòng de gòngtóngtǐ.
Nhân loại là một cộng đồng cùng chung vận mệnh.
Cách viết
共
同
体
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 命运共同体 — cộng đồng chung vận mệnh
- 利益共同体 — khối lợi ích chung
- 经济共同体 — cộng đồng kinh tế
Từ cùng chữ
共 cộngCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.