Từ điển HSK / 共同体

共同体

Hán Việt: cộng đồng thểdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

cộng đồng; khối chung, chỉnh thể chung

Tốc độ

Ví dụ

人类是命运与共的共同体

rénlèi shì mìngyùn yǔ gòng de gòngtóngtǐ.

Nhân loại là một cộng đồng cùng chung vận mệnh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 命运共同体cộng đồng chung vận mệnh
  • 利益共同体khối lợi ích chung
  • 经济共同体cộng đồng kinh tế

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK