Từ điển HSK / 功率

功率

Hán Việt: ✓ công suấtdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

công suất (vật lý — công thực hiện trong một đơn vị thời gian)

Tốc độ

Ví dụ

这台发动机的功率很大。

zhè tái fādòngjī de gōnglǜ hěn dà.

Công suất của động cơ này rất lớn.

Cách viết

功
率

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 额定功率 — công suất định mức
  • 功率很大 — công suất lớn
  • 输出功率 — công suất đầu ra

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK