Từ điển HSK / 风味

风味

Hán Việt: ✓ phong vịdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

hương vị đặc trưng; phong vị, nét đặc sắc riêng (thường chỉ vị món ăn địa phương)

Tốc độ

Ví dụ

这家餐厅的菜带有浓郁的地方风味。

zhè jiā cāntīng de cài dài yǒu nóngyù de dìfāng fēngwèi.

Món ăn của nhà hàng này mang đậm hương vị địa phương.

Cách viết

风
味

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 地方风味 — hương vị địa phương
  • 风味小吃 — món ăn vặt đặc sản
  • 独特风味 — hương vị độc đáo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK