Từ điển HSK / 风流
风流
Hán Việt: ✓ phong lưutính từHSK 3.0 cấp 7-9
phong lưu; tài hoa hào hoa không câu nệ; kiệt xuất; (nghĩa xấu) trăng hoa
Tốc độ
Ví dụ
他年轻时是当地有名的风流才子。
tā niánqīng shí shì dāngdì yǒumíng de fēngliú cáizǐ.
Thời trẻ anh ấy là tài tử phong lưu nổi tiếng vùng đó.
Cách viết
风
流
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 风流才子 — tài tử phong lưu
- 风流人物 — nhân vật phong lưu
- 风流韵事 — chuyện tình phong lưu
Từ cùng chữ
风 phongCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.