Từ điển HSK / 对账单

对账单

duìzhàngdān

Hán Việt: đối trướng đơndanh từ

sao kê tài khoản

Ví dụ

签证需要提供半年的银行对账单。

Qiānzhèng xūyào tígōng bàn nián de yínháng duìzhàngdān.

Xin visa cần cung cấp sao kê ngân hàng sáu tháng.

Cách viết

对
账
单

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 打印对账单 — in sao kê
  • 看对账单 — xem sao kê
  • 银行对账单 — sao kê ngân hàng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK