Từ điển HSK / 对接
对接
Hán Việt: ✓ đối tiếpđộng từHSK 3.0 cấp 6
kết nối, ghép nối; đối tiếp, phối hợp
Tốc độ
Ví dụ
两家公司正在洽谈业务对接。
liǎng jiā gōngsī zhèngzài qiàtán yèwù duìjiē.
Hai công ty đang bàn bạc việc kết nối nghiệp vụ.
Cách viết
对
接
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 业务对接 — kết nối nghiệp vụ
- 无缝对接 — kết nối liền mạch
- 顺利对接 — ghép nối thuận lợi
Từ cùng chữ
对 đốiCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.