Từ điển HSK / 对接

对接

Hán Việt: ✓ đối tiếpđộng từHSK 3.0 cấp 6

kết nối, ghép nối; đối tiếp, phối hợp

Tốc độ

Ví dụ

两家公司正在洽谈业务对接。

liǎng jiā gōngsī zhèngzài qiàtán yèwù duìjiē.

Hai công ty đang bàn bạc việc kết nối nghiệp vụ.

Cách viết

对
接

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 业务对接 — kết nối nghiệp vụ
  • 无缝对接 — kết nối liền mạch
  • 顺利对接 — ghép nối thuận lợi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK