Từ điển HSK / 抵制
抵制
Hán Việt: để chếđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tẩy chay; bài xích; ngăn chặn (không cho phát huy tác dụng)
Tốc độ
Ví dụ
消费者纷纷抵制假冒伪劣产品。
Xiāofèizhě fēnfēn dǐzhì jiǎmào wěiliè chǎnpǐn.
Người tiêu dùng đồng loạt tẩy chay hàng giả hàng nhái kém chất lượng.
Cách viết
抵
制
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 抵制假货 — tẩy chay hàng giả
- 抵制不良风气 — bài trừ thói xấu
- 联合抵制 — liên kết tẩy chay
Từ cùng chữ
抵 đểCả họ 8 từ →
- 抵达dǐdáđến, tới nơi, đặt chân đến
- 抵抗dǐkàngchống lại, kháng cự, đề kháng
- 抵触dǐchùchống đối; phản kháng; mâu thuẫn; xung khắc (với chủ trương, quy định)
- 抵挡dǐdǎngchống đỡ; ngăn chặn; cưỡng lại; đương đầu (lực lượng, sức ép, cám dỗ)
- 抵消dǐxiāobù trừ; triệt tiêu; làm vô hiệu; cấn trừ (hai lực, hai khoản đối nhau)
- 抵押dǐyāthế chấp; cầm cố (dùng tài sản làm vật bảo đảm cho khoản nợ)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.