Từ điển HSK / 抵制

抵制

Hán Việt: để chếđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

tẩy chay; bài xích; ngăn chặn (không cho phát huy tác dụng)

Tốc độ

Ví dụ

消费者纷纷抵制假冒伪劣产品。

Xiāofèizhě fēnfēn dǐzhì jiǎmào wěiliè chǎnpǐn.

Người tiêu dùng đồng loạt tẩy chay hàng giả hàng nhái kém chất lượng.

Cách viết

抵
制

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 抵制假货 — tẩy chay hàng giả
  • 抵制不良风气 — bài trừ thói xấu
  • 联合抵制 — liên kết tẩy chay

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK