Từ điển HSK / 地面
地面
Hán Việt: địa diệndanh từHSK 3.0 cấp 5
mặt đất, nền đất
Tốc độ
Ví dụ
下雨后地面变得很滑。
xià yǔ hòu dìmiàn biàn de hěn huá.
Sau mưa mặt đất trở nên rất trơn.
Cách viết
地
面
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 地面湿滑 — mặt đất trơn
- 站在地面上 — đứng trên mặt đất
- 地面建筑 — công trình trên mặt đất
Từ cùng chữ
地 địaCả họ 72 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.