Từ điển HSK / 地面

地面

Hán Việt: địa diệndanh từHSK 3.0 cấp 5

mặt đất, nền đất

Tốc độ

Ví dụ

下雨后地面变得很滑。

xià yǔ hòu dìmiàn biàn de hěn huá.

Sau mưa mặt đất trở nên rất trơn.

Cách viết

地
面

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 地面湿滑 — mặt đất trơn
  • 站在地面上 — đứng trên mặt đất
  • 地面建筑 — công trình trên mặt đất

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK