Từ điển HSK / 代言
代言
Hán Việt: đại ngônđộng từHSK 7–9
phát ngôn thay, đại diện phát ngôn; làm gương mặt đại diện (quảng cáo)
Ví dụ
这位明星为该品牌代言多年。
zhè wèi míngxīng wèi gāi pǐnpái dàiyán duō nián.
Ngôi sao này đã làm gương mặt đại diện cho thương hiệu đó nhiều năm.
Cách viết
代
言
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 品牌代言 — đại diện thương hiệu
- 代言产品 — làm đại diện sản phẩm
- 为民代言 — phát ngôn cho dân
Từ cùng chữ
代 đạiCả họ 25 từ →
言 ngôn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.