Từ điển HSK / 代理

代理

Hán Việt: ✓ đại lýđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6

làm thay, đảm nhiệm thay, đại diện xử lý; đại lý, người đại diện

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

làm thay, đảm nhiệm thay, đại diện xử lý

他暂时代理经理的职务。

tā zànshí dàilǐ jīnglǐ de zhíwù.

Anh ấy tạm thời đảm nhiệm thay chức giám đốc.

名

đại lý, người đại diện

这家公司是我们在越南的独家代理。

zhè jiā gōngsī shì wǒmen zài yuènán de dújiā dàilǐ.

Công ty này là đại lý độc quyền của chúng tôi tại Việt Nam.

Cách viết

代
理

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 代理商 — đại lý thương mại
  • 代理人 — người đại diện
  • 全权代理 — đại diện toàn quyền

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK