Từ điển HSK / 车库

车库

Hán Việt: xa khốdanh từHSK 3.0 cấp 5

gara, nhà để xe

Tốc độ

Ví dụ

他把车停在车库里。

tā bǎ chē tíng zài chēkù lǐ.

Anh ấy đỗ xe trong gara.

Cách viết

车
库

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 地下车库 — gara dưới hầm
  • 停在车库 — đỗ trong gara
  • 私人车库 — gara riêng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK