Cây Hán Việt / 库
库
kùHán Việt: khốcấp 5
kho; nơi tập trung lưu trữ
Trang chữ 库 →6 từ ghép chứa 库 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 库
kùHán Việt: khốcấp 5
kho; nơi tập trung lưu trữ
Trang chữ 库 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.