Từ điển HSK / 库
库
Hán Việt: khốdanh từHSK 3.0 cấp 5
kho; nơi tập trung lưu trữ
Tốc độ
Ví dụ
所有资料都存在数据库里。
suǒyǒu zīliào dōu cún zài shùjùkù lǐ.
Tất cả tư liệu đều được lưu trong cơ sở dữ liệu.
Cách viết
库
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 数据库 — cơ sở dữ liệu
- 仓库的库 — kho
- 资料库 — kho tư liệu
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.