Từ điển HSK / 宝库
宝库
Hán Việt: bảo khốdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
kho báu; kho tàng (tri thức, tài nguyên quý)
Tốc độ
Ví dụ
敦煌是中华文化艺术的宝库。
dūnhuáng shì zhōnghuá wénhuà yìshù de bǎokù.
Đôn Hoàng là kho tàng văn hóa nghệ thuật của Trung Hoa.
Cách viết
宝
库
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 知识宝库 — kho tàng tri thức
- 艺术宝库 — kho tàng nghệ thuật
- 资源宝库 — kho tài nguyên
Từ cùng chữ
宝 bảoCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.