Từ điển HSK / 宝贝
宝贝
Hán Việt: ✓ bảo bốidanh từHSK 3.0 cấp 5
vật quý; cục cưng; bảo bối
Tốc độ
Ví dụ
这台相机是他的宝贝。
zhè tái xiàngjī shì tā de bǎobèi.
Chiếc máy ảnh này là báu vật của anh ấy.
Cách viết
宝
贝
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 我的宝贝 — cục cưng của tôi
- 宝贝女儿 — cô con gái cưng
- 心爱的宝贝 — báu vật yêu quý
Từ cùng chữ
宝 bảoCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.