Từ điển HSK / 贝壳
贝壳
Hán Việt: bối xácdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
vỏ sò, vỏ ốc, vỏ ngao
Tốc độ
Ví dụ
孩子们在沙滩上捡了许多漂亮的贝壳。
háizi men zài shātān shàng jiǎn le xǔduō piàoliang de bèiké.
Bọn trẻ nhặt được nhiều vỏ sò đẹp trên bãi biển.
Cách viết
贝
壳
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 捡贝壳 — nhặt vỏ sò
- 五彩贝壳 — vỏ sò nhiều màu
- 贝壳项链 — vòng cổ vỏ ốc
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.