Từ điển HSK / 扇贝

扇贝

shànbèi

Hán Việt: phiến bốidanh từ

sò điệp

Ví dụ

扇贝蒸着吃最鲜。

Shànbèi zhēng zhe chī zuì xiān.

Sò điệp hấp ăn là ngọt nhất.

Cách viết

扇
贝

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 吃扇贝 — ăn sò điệp
  • 蒸扇贝 — sò điệp hấp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK