Từ điển HSK / 库存
库存
Hán Việt: khố tồndanh từHSK 7–9
hàng tồn kho; hàng lưu kho; lượng tồn kho
Ví dụ
这款产品的库存已经不多了。
zhè kuǎn chǎnpǐn de kùcún yǐjīng bù duō le.
Lượng hàng tồn kho của sản phẩm này đã không còn nhiều.
Cách viết
库
存
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 库存充足 — tồn kho dồi dào
- 清理库存 — thanh lý hàng tồn
- 库存不足 — tồn kho thiếu
Từ cùng chữ
库 khốCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.