Từ điển HSK / 场面
场面
Hán Việt: trường diệndanh từHSK 3.0 cấp 6
quang cảnh, cảnh tượng, tình cảnh
Tốc độ
Ví dụ
晚会的场面非常热闹。
wǎnhuì de chǎngmiàn fēicháng rènào.
Quang cảnh buổi dạ hội vô cùng náo nhiệt.
Cách viết
场
面
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 热闹场面 — cảnh náo nhiệt
- 宏大场面 — cảnh hoành tráng
- 控制场面 — kiểm soát tình hình
Từ cùng chữ
场 trườngCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.