Từ điển HSK / 常理

常理

Hán Việt: thường lýdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

lẽ thường; đạo lý thông thường

Tốc độ

Ví dụ

按常理来说,他不应该这么做。

àn chánglǐ lái shuō, tā bù yīnggāi zhème zuò.

Theo lẽ thường mà nói, anh ấy không nên làm như vậy.

Cách viết

常
理

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 按常理 — theo lẽ thường
  • 不合常理 — trái lẽ thường
  • 违背常理 — đi ngược lẽ thường

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK