Từ điển HSK / 不算
不算
Hán Việt: bất toánđộng từHSK 7–9
không tính là; không được coi là; chưa kể là
Ví dụ
这点小事根本不算什么。
zhè diǎn xiǎoshì gēnběn bú suàn shénme.
Chuyện nhỏ này chẳng đáng là gì.
Cách viết
不
算
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不算多 — không tính là nhiều
- 不算成功 — chưa gọi là thành công
- 这不算什么 — chẳng đáng gì
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
算 toánCả họ 21 từ →
- 打算dǎsuànđả toándự định; định; tính; dự định; kế hoạch
- 计算jìsuànkế toántính, tính toán
- 计算机jìsuànjīkế toán cơmáy tính, máy vi tính
- 就算jiùsuàntựu toáncho dù, dẫu cho
- 算了suànletoán liễuthôi vậy; bỏ đi; thôi bỏ qua (không làm/không tính nữa)
- 算是suànshìtoán thịđược coi là; xem như là; tính là; rốt cuộc; cuối cùng cũng (biểu thị sự việc cuối cùng đạt tới)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.