Từ điển HSK / 不然
不然
Hán Việt: bất nhiênliên từ, tính từHSK 3.0 cấp 5 · 7-9
nếu không, không thì; không phải vậy, không đúng thế
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
连
nếu không, không thì
快走吧,不然就迟到了。
kuài zǒu ba, bùrán jiù chídào le.
Đi nhanh đi, nếu không thì muộn mất.
形
không phải vậy, không đúng thế
事情其实不然。
shìqing qíshí bùrán.
Sự việc thực ra không phải vậy.
Cách viết
不
然
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不然的话 — nếu không thì
- 要么……不然…… — hoặc là…không thì…
- 不然怎么办 — nếu không thì làm sao
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.