Từ điển HSK / 不了了之
不了了之
bùliǎo-liǎozhīHán Việt: bất liễu liễu chithành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
để mặc cho qua, bỏ dở giữa chừng, không giải quyết đến nơi đến chốn
Ví dụ
这件事最后不了了之了。
zhè jiàn shì zuìhòu bùliǎo-liǎozhī le.
Việc này cuối cùng cứ để lửng lơ cho qua.
Cách viết
不
了
了
之
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Cụm thường gặp
- 最终不了了之 — rốt cuộc bỏ lửng
- 只好不了了之 — đành để cho qua
- 案子不了了之 — vụ án chìm xuồng
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.