Từ điển HSK / 不见得
不见得
Hán Việt: bất kiến đắcphó từHSK 3.0 cấp 7-9
chưa chắc; không nhất thiết; chưa hẳn
Tốc độ
Ví dụ
贵的东西不见得就好。
guì de dōngxi bújiàndé jiù hǎo.
Đồ đắt tiền chưa chắc đã tốt.
Cách viết
不
见
得
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不见得对 — chưa chắc đúng
- 不见得会来 — chưa chắc sẽ đến
- 不见得好 — chưa chắc đã tốt
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.