Từ điển HSK / 百香果
百香果
bǎixiāngguǒHán Việt: bách hương quảdanh từ
chanh dây
Ví dụ
百香果汁又酸又甜。
Bǎixiāngguǒ zhī yòu suān yòu tián.
Nước chanh dây vừa chua vừa ngọt.
Cách viết
百
香
果
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 喝百香果汁 — uống nước chanh dây
- 一个百香果 — một quả chanh dây
Từ cùng chữ
百 báchCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.