Từ điển HSK / 作对

作对

Hán Việt: tác đốiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

chống đối; đối nghịch; cố tình gây khó, thành đối thủ

Tốc độ

Ví dụ

他处处跟我作对,让我很头疼。

tā chùchù gēn wǒ zuòduì, ràng wǒ hěn tóuténg.

Anh ta chỗ nào cũng chống đối tôi, làm tôi rất đau đầu.

Cách viết

作
对

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 跟人作对 — chống đối người khác
  • 故意作对 — cố tình đối nghịch
  • 与之作对 — đối đầu với họ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK