Từ điển HSK / 总和

总和

Hán Việt: tổng hoàdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

tổng, tổng hòa (kết quả cộng lại của tất cả các phần)

Tốc độ

Ví dụ

团队的力量是每个人努力的总和。

tuánduì de lìliàng shì měi ge rén nǔlì de zǒnghé.

Sức mạnh của đội là tổng hòa nỗ lực của từng người.

Cách viết

总
和

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 各部分的总和 — tổng của các phần
  • 力量的总和 — tổng hợp sức mạnh
  • 大于总和 — lớn hơn tổng số

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK