Từ điển HSK / 自然界

自然界

Hán Việt: tự nhiên giớidanh từHSK 7–9

giới tự nhiên, thế giới tự nhiên

Ví dụ

自然界中处处存在着奇妙的规律。

zìránjiè zhōng chùchù cúnzài zhe qímiào de guīlǜ.

Trong giới tự nhiên khắp nơi tồn tại những quy luật kỳ diệu.

Cách viết

自
然
界

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 自然界的规律 — quy luật tự nhiên
  • 探索自然界 — khám phá tự nhiên
  • 自然界的生物 — sinh vật trong tự nhiên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK