Từ điển HSK / 自然而然
自然而然
Hán Việt: tự nhiên nhi nhiênthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
một cách tự nhiên, tự khắc (không gượng ép, không cố ý)
Tốc độ
Ví dụ
相处久了,两人自然而然就熟悉了。
xiāngchǔ jiǔ le, liǎng rén zìrán'érrán jiù shúxī le.
Ở với nhau lâu, hai người tự nhiên trở nên quen thân.
Cách viết
自
然
而
然
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 自然而然地形成 — hình thành tự nhiên
- 自然而然地接受 — tiếp nhận tự nhiên
- 变得自然而然 — trở nên tự nhiên
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.