Từ điển HSK / 自然而然

自然而然

Hán Việt: tự nhiên nhi nhiênthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

một cách tự nhiên, tự khắc (không gượng ép, không cố ý)

Tốc độ

Ví dụ

相处久了,两人自然而然就熟悉了。

xiāngchǔ jiǔ le, liǎng rén zìrán'érrán jiù shúxī le.

Ở với nhau lâu, hai người tự nhiên trở nên quen thân.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 自然而然地形成hình thành tự nhiên
  • 自然而然地接受tiếp nhận tự nhiên
  • 变得自然而然trở nên tự nhiên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK