Từ điển HSK / 职员

职员

Hán Việt: chức viêndanh từHSK 6

nhân viên; viên chức (làm hành chính, nghiệp vụ)

Ví dụ

公司新招了几名职员。

gōngsī xīn zhāo le jǐ míng zhíyuán.

Công ty mới tuyển thêm vài nhân viên.

Cách viết

职
员

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 公司职员 — nhân viên công ty
  • 银行职员 — nhân viên ngân hàng
  • 普通职员 — nhân viên bình thường

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK