Từ điển HSK / 直升机

直升机

Hán Việt: trực thăng cơdanh từHSK 7–9

máy bay trực thăng

Ví dụ

救援直升机很快赶到了现场。

jiùyuán zhíshēngjī hěn kuài gǎndào le xiànchǎng.

Trực thăng cứu hộ nhanh chóng tới hiện trường.

Cách viết

直
升
机

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 救援直升机 — trực thăng cứu hộ
  • 军用直升机 — trực thăng quân sự
  • 直升机起飞 — trực thăng cất cánh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK