Từ điển HSK / 值钱

值钱

Hán Việt: trị tiềntính từHSK 3.0 cấp 7-9

đáng giá, có giá trị, đắt tiền

Tốc độ

Ví dụ

这块玉非常值钱

zhè kuài yù fēicháng zhíqián.

Miếng ngọc này rất đáng giá.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 值钱的东西thứ đáng giá
  • 值钱không đáng tiền
  • 值钱rất có giá trị

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK