Từ điển HSK / 值钱
值钱
Hán Việt: trị tiềntính từHSK 3.0 cấp 7-9
đáng giá, có giá trị, đắt tiền
Tốc độ
Ví dụ
这块玉非常值钱。
zhè kuài yù fēicháng zhíqián.
Miếng ngọc này rất đáng giá.
Cách viết
值
钱
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 值钱的东西 — thứ đáng giá
- 不值钱 — không đáng tiền
- 很值钱 — rất có giá trị
Từ cùng chữ
值 trịCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.