Từ điển HSK / 直觉

直觉

Hán Việt: ✓ trực giácdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

trực giác, linh cảm

Tốc độ

Ví dụ

我的直觉告诉我他在说谎。

wǒ de zhíjué gàosu wǒ tā zài shuōhuǎng.

Trực giác mách bảo tôi rằng anh ta đang nói dối.

Cách viết

直
觉

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 凭直觉 — dựa vào trực giác
  • 女人的直觉 — trực giác phụ nữ
  • 直觉判断 — phán đoán bằng trực giác

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK