Từ điển HSK / 只管
只管
Hán Việt: chỉ quảnphó từHSK 3.0 cấp 7-9
cứ (việc); cứ thoải mái; chỉ chăm chăm
Tốc độ
Ví dụ
有什么困难你只管说,我们一定帮忙。
yǒu shénme kùnnán nǐ zhǐguǎn shuō, wǒmen yídìng bāngmáng.
Có khó khăn gì cứ nói, chúng tôi nhất định giúp.
Cách viết
只
管
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 只管去做 — cứ việc làm
- 只管放心 — cứ yên tâm
- 只管吃 — cứ ăn thoải mái
Từ cùng chữ
只 chỉCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.